thuần tuý

  1. pur.
    • tính thuần tuý
      raison pure;
    • Toán học thuần tuý
      mathématiques pures.
  2. authentique.
    • Công nhân thuần tuý
      un ouvrier authentique
    • chủ nghĩa thuần tuý
      purisme.
thuần tuý
Lý tính thuần tuý là một khái niệm quan trọng trong triết học.